Department of Defense Laboratory System

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun - Tên riêng):
    • Hệ thống phòng thí nghiệm của Bộ Quốc phòng (Hoa Kỳ): Một mạng lưới các phòng thí nghiệm nghiên cứu phát triển thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ. Hệ thống này thực hiện nghiên cứu khoa học cơ bản phục vụ an ninh quốc gia, bảo vệ môi trường phát triển công nghệ góp phần vào năng lực cạnh tranh công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new sensor technology was developed within the department of defense laboratory system. (Công nghệ cảm biến mới được phát triển trong hệ thống phòng thí nghiệm của Bộ Quốc phòng.)
    • Research from the department of defense laboratory system often has both military and civilian applications. (Nghiên cứu từ hệ thống phòng thí nghiệm của Bộ Quốc phòng thường ứng dụng cả quân sự lẫn dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được viết tắt DoD lab system trong các văn bản chuyên ngành hoặc báo cáo kỹ thuật.
    • The findings were published in a report by the DoD lab system. (Các phát hiện được công bố trong một báo cáo của hệ thống phòng thí nghiệm Bộ Quốc phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • DoD laboratory (n): Phòng thí nghiệm của Bộ Quốc phòng. Đây một đơn vị thành phần trong hệ thống lớn.
  • Defense research laboratory (n): Phòng thí nghiệm nghiên cứu quốc phòng. Một thuật ngữ chung hơn.
  • National security laboratory (n): Phòng thí nghiệm an ninh quốc gia. Có thể chỉ các cơ quan tương tự với nhiệm vụ trọng tâm an ninh.
Từ đồng nghĩa
  • DoD lab system (n): Hệ thống phòng thí nghiệm Bộ Quốc phòng (cách viết tắt thông dụng).
  • Defense laboratory network (n): Mạng lưới phòng thí nghiệm quốc phòng.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một danh từ riêng chỉ một tổ chức cụ thể của chính phủ Hoa Kỳ, vậy thường được viết với chữ cái đầu in hoa (Department of Defense Laboratory System) trong các văn bản chính thức.
  • Trong ngữ cảnh tiếng Việt, thuật ngữ "Ban thí nghiệm quốc phòng Mỹ" đôi khi được dùng như một cách gọi tắt, nhưng "Hệ thống phòng thí nghiệm của Bộ Quốc phòng" cách diễn đạt đầy đủ nghĩa hơn.
Noun
  1. Ban thí nghiệm quốc phòng Mỹ